cà tím

cà tím

Mẹ tôi mua một cân cà tím ở chợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây trồng lấy quả làm rau: Cây thân thảo, thuộc họ , thường được trồng để lấy quả dùng trong chế biến món ăn.
    • Quả của cây tím: Quả hình dáng dài hoặc tròn, vỏ thường màu tím sẫm hoặc tím đen, ruột màu trắng hoặc hơi vàng, chứa nhiều hạt nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi mua một cân tímchợ. (Chỉ quả của cây tím để chế biến thức ăn.)
    • Vườn nhà trồng rất nhiều tím. (Chỉ cây tím đang được canh tác.)
    • Món tím nướng mỡ hành rất thơm ngon. (Chỉ nguyên liệu quả tím dùng trong món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tím" trong ẩm thực: Thường được dùng để chỉ nguyên liệu chính hoặc món ăn được chế biến từ loại quả này.
    • Công thức này yêu cầu hai quả tím.
  • " tím" trong so sánh, von: Đôi khi được dùng để miêu tả màu sắc hoặc hình dáng tương tự.
    • Chiếc áo màu tím tím.
Biến thể từ gần giống
  • dái (danh từ): Một tên gọi khác, thông tục hơn, cùng chỉ loại quả này.
  • (danh từ): Từ chung chỉ các loài trong chi , như pháo, cà chua, tím.
Từ đồng nghĩa
  • dái : Tên gọi khác phổ biến, dựa vào hình dáng quả.
  • Aubergine (từ tiếng Pháp): Tên gọi quốc tế thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ " tím". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày ẩm thực.